PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN NĂM HỌC 2013-2014

Phân công lần 2
PHÒNG GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO TP KONTUM  
TRƯỜNG THCS TRẦN KHÁNH DƯ      
NĂM HỌC 2013-2014
BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN     
      Thực hiện từ ngày 26 /8/2013 (Lần 2)    
             
TT Họ tên GV Chức vụ Dạy môn, lớp được phân công cụ thể Kiêm nhiệm khác Tổng số tiết/tuần Ghi chú
  Tổ: TOÁN-LÝ-TIN          
1 Võ Thị Trang TT Toán 9CD(8) + Lý khối 6(4) + LÝ 7BC(2) TTCM(3) 17  
2 Bùi Thị Kim Ngọc GV  Toán8CD(8)+ Lý 8CD(2)+Tin 6B(2)+ GDCD8D(1) Chủ nhiệm 8D(5) 18  
3 Trần Thị Đỉnh GV Toán 8AB(8)+Toán 9AB(8)   16  
4 Ng Thị Minh Phương GV Toán 6ABCD(16)   16 Con nhỏ
5 Vũ Ngọc Thanh Hương GV Lý 9ABCD(8) ++ Lý 8AB(2)+Tin 9ABCD(8)   18  
6 Võ Thị Đảm GV Tin 6A(2)+Tin Khối 7(8)+ Tin khối 8(8)   18 Hợp đồng
7 Ngô Đình Bích Ly GV Toán khối 7(16)+ LÝ 7AD(2)    18  
8 Cao Xuân Cư GV Công nghệ 8ABCD(8)  TV-TB(6)+QLPhòng tin(3) 17  
9 Đỗ Thị Thu Hiền PHT   Chủ tịch công đoàn    
  Tổ: HÓA-SINH-TD          
1 Lê Thị Thuỷ TT Sinh 9ABCD(8) + Công nghệ 9A,B,C,D(4) TT(3)+TKHĐ (3) 18  
2 Nguyễn Thị Xuân Thu GV Hóa 8ABCD(8)+Công nghệ7 AB(2)+ GDCD8C(1) CN 8C(5) 16  
3 Hồ Thị Trang Ly GV Hóa 9ABCD(8) + Sinh6AD(4) Thủ quỹ (3) 15  
4 Phạm Thị Nhung GV Sinh 8ABCD(8) + Công Nghệ 7CD(2) + GDCD8B(1) CN 8B(5) 16  
5 Phan Thị Thanh Thái GV Sinh 7ABCD(8)  +Sinh 6BC(4)+ GDCD 6B(1) CN 6B(5) 18  
6 Nguyễn Thị Châu GV TD khối 7 (8) + TD 9A,B(4) + GDCD 9B(1) CN 9B (5) 18  
7 Trần Thị Xuân Linh GV TD khối 6 (8) + TD khối 8(8) +TD 9CD (4)   20  
8 Hoàng Lê Hoàng TPT    TPT(13)+Y tế(2) 15  
  Tổ: SỬ- ĐỊA-GDCD          
1 Lê Thị Loan TT Sử Khối 9 (4) +Sử 8AB(4)+ GDCD9C(1) TT(3) + CN 9C (5) 17  
2 Nguyễn Thị Hồng GV Địa khối 6(4) + Địa khối 7(8) + GDCD7C(1) CN 7C(5) 18  
3 Võ Thị Hạnh GV Địa khối 9(8)  + Địa 8AB(2)+ GDCD9A(1) TB Thanh tra(2)+CN 9A(5) 18  
4 Nguyễn Quốc Hiệp GV   Phụ trách Phổ cập    
5 Trần Đình Thuy GV Sử khối 6(4)+Sử khối 7(8)+ Sử 8CD(4)+Địa 8CD(2)   18  
6 Lê Thị Thu Phương   Nghỉ không lương      
  Tổ: NGỮ VĂN          
1 Đặng Thị Hương TT Văn 9D(5)  + Tin học 6C(2)+GDCD9D(1) TT (3)+CN9D(5) 16  
2 Ngô Trọng Hoàng GV Văn 9ABC(15)    15  
3 Nguyễn Thị Năm GV Văn 8AB(8) + Công nghệ 6B(2) + GDCD8A(1) CN8A(5) 16  
4 Trần Thị Kim Cúc GV Văn 6AB(8)+Công nghệ 6CD(4) + GDCD6A(1) CN 6A(5) 18  
5 Trần Thị Khánh Vân GV Văn 8CD(8) + Văn 6CD(8)   16  
6 Trần Thị Ánh Sao GV Văn 7AC(8)+ Tin học 6D(2) + GDCD7A(1) CN7A(5) 16 Hợp đồng NĐ68
7 Nguyễn Thị Huệ GV Văn 7BD(8) + Công nghệ 6A(2)+ GDCD7B(1) CN 7B(5) 16 Hợp đồng
8 Nguyễn Trị GV   VMIS+ QUẢN LÝ SĐĐT 19  
  Tổ: NGOẠI NGỮ-NHẠC-HỌA        
1 Trương Thị Lệnh TT Anh văn khối 9(8) + Anh văn 8ABC (9) TTCM(3) 20  
2 Nguuyễn Thị Thu Thảo GV Anh văn7ABD(9)+ Anh văn 8D(3)+GDCD 7D(1) CN 7D(5) 18  
3 Cao Thị Vân Anh GV       Hộ sản
4 Phan Thị Minh Quyên GV Âm nhạc khối 6,7,8,9(16)   VThể(2) 18  
5 Phan Ngọc Hoàng GV Anh văn khối 6(12)+ Anh văn 7C (3) + GDCD6D(1) CN 6D(5) 21  
6 Phùng Thị Thuý  Vân GV Mỹ thuật khối 6,7,8(12) + GDCD6C(1) CN 6C(5) 18  
  Tổ: VĂN PHÒNG          
1 Ngô Thị Kim Ngọc Kế toán Kế toán tài vụ + Y tế học đường      
2 Nguyễn Thị Trang Văn thư Nghỉ không lương      
3 Nguyễn Thị Hiền Văn thư Văn phòng, Văn thư- lưu trữ (Thay cô Trang)     Hợp đồng
4 A Danh Bảo vệ  Bảo vệ trường     Hợp đồng
             

 

Bài tin liên quan
Chính phủ điện tử
Tin đọc nhiều
Liên kết website
Thống kê truy cập
Hôm nay : 0
Hôm qua : 3
Tháng 09 : 165
Năm 2018 : 1.664